HSK 3
表演
biǎoyǎn动
biểu diễn; màn biểu diễn
play; show; performance; exhibition
孩子们正在教室里表演。
Hái zi men zhèng zài jiào shì lǐ biǎo yǎn.
The children are performing in the classroom.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.