HSK 4
表格
biǎogé名
biểu mẫu; bảng
form; table
请把姓名写在表格上。
Qǐng bǎ xìng míng xiě zài biǎo gé shàng.
Please write your name on the form.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.