HSK 4
表扬
biǎoyáng动
khen ngợi; biểu dương
to praise; to commend
老师今天表扬了小明。
Lǎo shī jīn tiān biǎo yáng le xiǎo míng.
The teacher praised Xiaoming today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.