HSK 7-9
翻来覆去
fānlái-fùqùtrằn trọc; lặp đi lặp lại
to toss and turn (sleeplessly); again and again
他整夜翻来覆去无法入睡。
Tā zhěng yè fān lái fù qù wú fǎ rù shuì.
He tossed and turned all night, unable to fall asleep.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.