HSK 7-9
缺失
quēshī名动
thiếu hụt; thiếu sót
lack; deficiency; shortcoming; flaw; defect; to be deficient; to lack
这份档案中缺失了关键页。
Zhè fèn dàng'àn zhōng quēshī le guānjiàn yè.
Key pages are missing from this file.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.