HSK 7-9
缺席
quēxí动
vắng mặt
to be absent
他因病缺席今天的会议。
Tā yīnbìng quēxí jīntiān de huìyì.
He was absent from today's meeting because of illness.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.