HSK 4
失去
shīqù动
mất; đánh mất
to lose
他不想失去这次工作机会。
Tā bù xiǎng shī qù zhè cì gōng zuò jī huì.
He does not want to lose this job opportunity.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.