HSK 7-9
继父
jìfù名
cha dượng
stepfather
继父耐心陪他学习骑车。
Jì fù nài xīn péi tā xué xí qí chē.
His stepfather patiently helped him learn to ride a bicycle.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.