HSK 4
父亲
fùqīn名
cha; bố
father; also pr. fù qin
他的父亲是一名教师。
Tā de fù qīn shì yì míng jiào shī.
His father is a teacher.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.