HSK 7-9
管教
guǎnjiào动名
quản dạy; cam đoan
to discipline; to teach; to guarantee
孩子犯错需要耐心管教。
Hái zi fàn cuò xū yào nài xīn guǎn jiào.
A child who makes a mistake needs patient discipline.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.