HSK 7-9
管辖
guǎnxiá动
quản hạt; có thẩm quyền
to administer; to have jurisdiction (over)
这片海域由当地部门管辖。
Zhè piàn hǎi yù yóu dāng dì bù mén guǎn xiá.
This stretch of sea is administered by the local authorities.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.