HSK 7-9
筹划
chóuhuà动
trù tính; lên kế hoạch
to plan and prepare
团队提前筹划春季展览。
Tuán duì tí qián chóu huà chūn jì zhǎn lǎn.
The team planned the spring exhibition in advance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.