HSK 6
筹备
chóubèi动
chuẩn bị
preparations; to get ready for sth
大家正在筹备毕业晚会。
Dà jiā zhèng zài chóu bèi bì yè wǎn huì.
Everyone is preparing for the graduation party.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.