HSK 7-9
积攒
jīzǎn动
góp nhặt; tích cóp
to save bit by bit; to accumulate
孩子把落叶积攒起来做画。
Hái zi bǎ luò yè jī zǎn qǐ lái zuò huà.
The child collected fallen leaves to make a picture.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.