HSK 7-9
积淀
jīdiàn动名
tích lũy; lớp lắng đọng
deposits accumulated over long periods; fig. valuable experience, accumulated wisdom
老酱坊积淀着独特发酵技艺。
Lǎo jiàng fāng jī diàn zhe dú tè fā jiào jì yì.
The old sauce workshop embodies a distinctive fermentation craft.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.