HSK 7-9
目不转睛
mùbùzhuǎnjīngnhìn không chớp mắt
unable to take one's eyes off (idiom); to gaze steadily; to stare
孩子们目不转睛地盯着屏幕。
Háizi men mùbùzhuǎnjīng de dīng zhe píngmù.
The children stared at the screen without taking their eyes off it.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.