HSK 7-9
牧场
mùchǎng名
đồng cỏ; trang trại chăn nuôi
pasture; grazing land; ranch
牧场上的牛群正在吃草。
Mùchǎng shàng de niúqún zhèngzài chī cǎo.
The herd on the ranch is grazing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.