HSK 7-9
百分比
bǎifēnbǐ名
tỷ lệ phần trăm
percentage
今年合格人数百分比更高。
Jīn nián hé gé rén shù bǎi fēn bǐ gèng gāo.
The percentage of people who qualified is higher this year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.