HSK 1
分钟
fēnzhōng量
phút
minute
我们休息十分钟吧。
Wǒmen xiūxi shí fēnzhōng ba.
Let's rest for ten minutes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
phút
minute
我们休息十分钟吧。
Wǒmen xiūxi shí fēnzhōng ba.
Let's rest for ten minutes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.