HSK 1
百
bǎi数
trăm
hundred; numerous; all kinds of; surname Bai
这本书有一百个汉字。
Zhè běn shū yǒu yì bǎi gè Hànzì.
This book contains one hundred Chinese characters.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.