HSK 7-9
摆动
bǎidòng动
dao động; đung đưa
to sway; to swing; to move back and forth; to oscillate
风中树枝不停地摆动。
Fēng zhōng shù zhī bù tíng dì bǎi dòng.
The branches kept swaying in the wind.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.