HSK 7-9
电台
diàntái名
đài phát thanh
transmitter-receiver; broadcasting station; radio station
当地电台正在直播比赛。
Dāng dì diàn tái zhèng zài zhí bō bǐ sài.
The local radio station is broadcasting the match live.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.