HSK 7-9
殿堂
diàntáng名
điện đường; đại sảnh
palace; hall; temple buildings
游客安静走进古老殿堂。
Yóu kè ān jìng zǒu jìn gǔ lǎo diàn táng.
The visitors quietly entered the ancient hall.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.