HSK 2
商场
shāngchǎng名
trung tâm thương mại
shopping mall; shopping center; department store; emporium
这个商场有很多店。
Zhège shāngchǎng yǒu hěn duō diàn.
This shopping mall has many stores.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.