HSK 2
机场
jīchǎng名
sân bay
airport; airfield; (slang) service provider for Shadowsocks or similar software for circumventing Internet censorship
我们现在坐车去机场。
Wǒmen xiànzài zuò chē qù jīchǎng.
We are going to the airport by car now.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.