HSK 4
操场
cāochǎng名
sân trường; sân thể thao
playground; sports field; drill ground
学生们正在操场上跑步。
Xué shēng men zhèng zài cāo chǎng shàng pǎo bù.
The students are running on the playground.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.