HSK 5
场所
chǎngsuǒ名
địa điểm; nơi chốn
location; place
公共场所内请不要吸烟。
Gōng gòng chǎng suǒ nèi qǐng bú yào xī yān.
Please do not smoke in public places.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.