HSK 4
停车场
tíngchēchǎng名
bãi đỗ xe; bãi giữ xe
parking lot; car park
商场后面有一个停车场。
Shāng chǎng hòu miàn yǒu yí gè tíng chē chǎng.
There is a parking lot behind the mall.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.