HSK 7-9
哭泣
kūqì动
khóc; khóc lóc
to weep
她躲在房间里轻声哭泣。
Tā duǒ zài fángjiān lǐ qīngshēng kūqì.
She hid in the room and wept softly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.