HSK 7-9
萎缩
wěisuō动
co lại; teo đi
to wither; to dry up (of a plant); to atrophy (of muscle, social custom etc)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.