HSK 7-9
干枯
gānkū形
khô héo; cạn khô
withered; shriveled; dried-up
缺水让田里的幼苗干枯。
Quē shuǐ ràng tián lǐ de yòu miáo gān kū.
A lack of water caused the seedlings in the field to wither.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.