HSK 7-9
搭档
dādàng动名
cộng sự; hợp tác
to cooperate; partner
我和新搭档合作很顺利。
Wǒ hé xīn dā dàng hé zuò hěn shùn lì.
I work smoothly with my new partner.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.