HSK 6
搭配
dāpèi动形
phối hợp; kết hợp
to pair up; to match; to arrange in pairs; to add sth into a group
这件衬衫搭配黑裤子很好看。
Zhè jiàn chèn shān dā pèi hēi kù zi hěn hǎo kàn.
This shirt looks good paired with black trousers.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.