HSK 6
搭
dā动
dựng; nối; khoác
to put up; to build (scaffolding); to hang (clothes on a pole); to connect
舞台工人连夜搭起表演台。
Wǔ tái gōng rén lián yè dā qǐ biǎo yǎn tái.
Stage workers erected the performance platform overnight.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.