HSK 7-9
搭建
dājiàn动
dựng; lắp dựng
to build (esp. with simple materials); to knock together (a temporary shed); to rig up
工人正在广场搭建舞台。
Gōng rén zhèng zài guǎng chǎng dā jiàn wǔ tái.
Workers are building a stage in the square.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.