HSK 7-9
档次
dàngcì名
cấp bậc; chất lượng
grade; class; quality; level
这家餐厅装修档次很高。
Zhè jiā cān tīng zhuāng xiū dàng cì hěn gāo.
This restaurant's decoration is of a high grade.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.