HSK 5
高档
gāodàng形
cao cấp; hạng sang
superior quality; high grade; top grade
这家店只出售高档家具。
Zhè jiā diàn zhǐ chū shòu gāo dàng jiā jù.
This shop sells only high-grade furniture.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.