HSK 7-9
搭乘
dāchéng动
đi bằng; lên xe
to ride as a passenger; to travel by (car, plane etc)
旅客搭乘早班列车离开。
Lǚ kè dā chéng zǎo bān liè chē lí kāi.
The traveler left aboard the early train.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.