HSK 7-9
抵御
dǐyù动
chống đỡ; kháng cự
to resist; to withstand
厚外套能抵御高原寒风。
Hòu wài tào néng dǐ yù gāo yuán hán fēng.
A thick coat can withstand the cold plateau wind.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.