HSK 7-9
底蕴
dǐyùn名
nội tình; nền tảng sâu
inside information; concrete details
古城深厚的文化底蕴吸引游客。
Gǔ chéng shēn hòu de wén huà dǐ yùn xī yǐn yóu kè.
The ancient city's rich cultural heritage attracts visitors.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.