HSK 7-9
抵触
dǐchù动
mâu thuẫn; chống đối
to conflict; to contradict
员工对突然加班有些抵触。
Yuán gōng duì tū rán jiā bān yǒu xiē dǐ chù.
The employees are somewhat resistant to sudden overtime.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.