HSK 7-9
抵押
dǐyā动
thế chấp
to provide (an asset) as security for a loan; to put up collateral
他把房子抵押给银行贷款。
Tā bǎ fáng zi dǐ yā gěi yín háng dài kuǎn.
He mortgaged the house to obtain a bank loan.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.