HSK 6
抵抗
dǐkàng动
chống lại; kháng cự
to resist; resistance
这种材料能够抵抗高温。
Zhè zhǒng cái liào néng gòu dǐ kàng gāo wēn.
This material can withstand high temperatures.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.