HSK 7-9
抵
dǐ动
chống; bù
to press against; to support; to prop up; to resist; to withstand; to be equal to; to match; to balance; to offset
一张票抵得上他半天工资。
Yì zhāng piào dǐ de shàng tā bàn tiān gōng zī.
One ticket costs the equivalent of half a day's wages for him.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.