HSK 7-9
情侣
qínglǚ名
cặp tình nhân
sweethearts; lovers
公园里有不少年轻情侣。
Gōngyuán lǐ yǒu bùshǎo niánqīng qínglǚ.
There are quite a few young couples in the park.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.