HSK 7-9
情人
qíngrén名
người tình
lover; sweetheart
她和情人约好周末见面。
Tā hé qíngrén yuēhǎo zhōumò jiànmiàn.
She arranged to meet her lover over the weekend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.