HSK 7-9
怀旧
huáijiù动
hoài cổ; nhớ quá khứ
to feel nostalgic; nostalgia
复古唱片店充满怀旧气息。
Fù gǔ chàng piàn diàn chōng mǎn huái jiù qì xī.
The vintage record shop is filled with nostalgia.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.