HSK 6
仍旧
réngjiù副
vẫn; vẫn như cũ
still (remaining); to remain (the same); yet
多年过去村子仍旧很安静。
Duō nián guò qù cūn zi réng jiù hěn ān jìng.
After many years, the village is still quiet.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.