HSK 6
怀孕
huáiyùn动
mang thai; có thai
pregnant; to have conceived; gestation; pregnancy
她怀孕以后更注意饮食。
Tā huái yùn yǐ hòu gèng zhù yì yǐn shí.
She paid closer attention to her diet after becoming pregnant.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.