HSK 7-9
强项
qiángxiàng名
sở trường; điểm mạnh
key strength; strong suit; specialty
数据分析一直是她的强项。
Shùjù fēnxī yìzhí shì tā de qiángxiàng.
Data analysis has always been her strong suit.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.